Máy làm đá viên có tốn điện không? Có, nhưng với máy được chọn đúng công suất, chi phí điện thường có thể tính khá rõ dựa trên công suất tiêu thụ, thời gian vận hành và giá điện áp dụng.
Ví dụ, với máy làm đá Snooker SK-160P công suất 480W, nếu quy đổi theo 17 giờ vận hành/ngày thì điện năng lý thuyết khoảng 8,16 kWh/ngày. Với mức giá điện kinh doanh dưới 6 kV giờ bình thường là 3.152 đồng/kWh, chi phí tương ứng khoảng 25.720 đồng/ngày, hay khoảng 771.600 đồng/30 ngày.
Đây là phép tính tham khảo theo công suất danh định. Điện năng thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ nước đầu vào, nhiệt độ môi trường, tình trạng dàn nóng, chu kỳ máy nén và lượng đá sử dụng.
Theo Quyết định 1279/QĐ-BCT của Bộ Công Thương, giá bán lẻ điện cho kinh doanh cấp điện áp dưới 6 kV được quy định ở mức 3.152 đồng/kWh giờ bình thường, 1.918 đồng/kWh giờ thấp điểm và 5.422 đồng/kWh giờ cao điểm
Máy làm đá viên tiêu thụ bao nhiêu điện?
Không thể kết luận tất cả máy làm đá đều “tốn điện” hoặc “tiết kiệm điện” chỉ dựa vào công suất W. Để đánh giá chính xác hơn, cần xem đồng thời:
- Công suất điện của máy (W).
- Sản lượng đá danh định (kg/24h).
- Số giờ máy thực tế hoạt động.
- Nhiệt độ nước đầu vào.
- Nhiệt độ môi trường.
- Tình trạng vệ sinh dàn nóng và hệ thống tản nhiệt.
- Nhu cầu sử dụng đá thực tế của quán.
Thông số một số máy làm đá phổ biến
| Model |
Công suất điện |
Sản lượng danh định |
Thùng chứa |
| Snooker SK-160P |
480W |
73kg/24h |
36kg |
| Snooker SK-350P |
760W |
160kg/24h |
125kg |
| Hoshizaki IM-130A-21 |
660W |
khoảng 100kg/24h* |
52kg |
| Scotsman NW 458 AS |
Cần đối chiếu theo phiên bản |
khoảng 165–230kg/24h* |
Tùy cấu hình |
Thông số SK-160P 73kg/24h, thùng 36kg và công suất 480W được công bố trên các trang thông số sản phẩm đang lưu hành. SK-350P công suất khoảng 760W và sản lượng 160kg/24h.

Riêng Hoshizaki IM-130A-21, công suất điện 660W, sản lượng khoảng 100kg/24h tại điều kiện AT 21°C/WT 15°C và thùng chứa khoảng 52kg.
Kinh nghiệm từ SIECO: Khi tư vấn máy cho quán, không nên chỉ nhìn vào con số “kg/ngày”. Một máy có công suất danh định cao nhưng được đặt trong môi trường nóng, dàn nóng bí hoặc nước cấp quá nóng có thể mất nhiều thời gian hơn để đạt lượng đá cần thiết.
Công thức tính tiền điện máy làm đá viên
Bạn có thể tự ước tính tiền điện bằng công thức:
Điện năng tiêu thụ (kWh) = Công suất máy (kW) × Thời gian vận hành (giờ)
Tiền điện = Điện năng tiêu thụ (kWh) × Giá điện (đồng/kWh)
Ví dụ
Máy công suất 480W = 0,48kW, quy đổi theo 17 giờ hoạt động: 0,48 × 17 = 8,16 kWh/ngày
Nếu toàn bộ điện năng được tính theo mức giá giờ bình thường 3.152 đồng/kWh: 8,16 × 3.152 = 25.720 đồng/ngày
Trong 30 ngày: 25.720 × 30 = 771.600 đồng/tháng
Giá điện kinh doanh dùng để tính
Theo Quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 09/05/2025 của Bộ Công Thương, với khách hàng kinh doanh ở cấp điện áp dưới 6 kV:
| Khung giờ |
Giá điện |
| Giờ thấp điểm |
1.918 đ/kWh |
| Giờ bình thường |
3.152 đ/kWh |
| Giờ cao điểm |
5.422 đ/kWh |
Mức giá sinh hoạt bậc 6 được quy định là 3.460 đồng/kWh.
Lưu ý:
Bảng tính trong bài sử dụng giá điện chưa xét các yếu tố khác trên hóa đơn và giả định toàn bộ điện năng của ví dụ được tính theo một mức giá để người đọc dễ so sánh.
Máy làm đá viên tốn bao nhiêu tiền điện mỗi tháng?
Dưới đây là 3 tình huống tham khảo cho quán nhỏ, vừa và lớn.
Quán cần khoảng 40–70kg đá/ngày
Ví dụ:
Sử dụng Snooker SK-160P – 480W, sản lượng danh định 73kg/24h.
Giả định máy vận hành tương đương 17 giờ/ngày:
Điện năng: 0,48kW × 17 giờ = 8,16 kWh/ngày
Nếu tính theo giờ bình thường: 8,16 × 3.152 = 25.720 đồng/ngày
Tương đương khoảng: 771.600 đồng/tháng
Nếu giả định toàn bộ 8,16 kWh đều rơi vào mức giá cao điểm: 8,16 × 5.422 = 44.244 đồng/ngày
Tương đương khoảng: 1,327 triệu đồng/tháng
Con số thứ hai chủ yếu dùng để minh họa tác động của biểu giá theo thời gian; hóa đơn thực tế thường là tổng điện năng ở các khung giờ tương ứng.
Quán cần khoảng 90–100kg đá/ngày
Ví dụ:
Sử dụng Hoshizaki IM-130A-21 – 660W.
Đạt khoảng 100kg/24h tại điều kiện nhiệt độ môi trường 21°C và nhiệt độ nước 15°C, công suất điện 660W.
Giả định quy đổi 18 giờ hoạt động: 0,66 × 18 = 11,88 kWh/ngày
Chi phí theo giá giờ bình thường: 11,88 × 3.152 = 37.446 đồng/ngày
Khoảng: 1,123 triệu đồng/30 ngày
Quán cần khoảng 150–160kg đá/ngày
Ví dụ sử dụng Snooker SK-350P – 760W, sản lượng danh định 160kg/24h.
Giả định quy đổi 21 giờ hoạt động: 0,76 × 21 = 15,96 kWh/ngày
Chi phí theo giá giờ bình thường: 15,96 × 3.152 = 50.306 đồng/ngày
Khoảng: 1,509 triệu đồng/30 ngày
Bảng so sánh nhanh
| Nhu cầu |
Máy tham khảo |
Công suất |
Giờ tính tham khảo |
Điện/ngày |
Chi phí/30 ngày* |
| 40–70kg |
SK-160P |
480W |
17h |
8,16 kWh |
~772.000đ |
| ~100kg |
IM-130A-21 |
660W |
18h |
11,88 kWh |
~1,12 triệu |
| 150–160kg |
SK-350P |
760W |
21h |
15,96 kWh |
~1,51 triệu |
*Ước tính theo giá điện kinh doanh dưới 6 kV giờ bình thường 3.152 đồng/kWh. Chi phí thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, biểu giá áp dụng và điều kiện sử dụng.
Tự làm đá hay mua đá ngoài tiết kiệm hơn?
Đây mới là phép tính quan trọng đối với chủ quán.
Giả sử một quán sử dụng 70kg đá/ngày.
Chi phí điện ước tính: khoảng 25.720 đồng/ngày.
Nếu giả định chi phí nước khoảng 10.000 đồng/ngày, tổng chi phí trực tiếp: 25.720 + 10.000 = 35.720 đồng/ngày
Nếu mua đá bên ngoài với giá giả định 40.000 đồng/túi 5kg, tương đương 8.000 đồng/kg: 70 × 8.000 = 560.000 đồng/ngày
Chênh lệch: 560.000 − 35.720 = 524.280 đồng/ngày
Khoảng 15,7 triệu đồng/30 ngày.
Quan trọng: Giá 8.000 đồng/kg và 10.000 đồng tiền nước ở trên là giả định minh họa, không phải mức giá thị trường cố định. Khi tính ROI cho quán, hãy thay bằng giá đá giao thực tế tại khu vực, giá nước, chi phí vệ sinh/bảo trì và giá mua máy.

Vậy bao lâu hoàn vốn?
Có thể áp dụng công thức phù hợp sau:
Thời gian hoàn vốn = Giá đầu tư máy / Khoản tiết kiệm ròng mỗi tháng
Ví dụ:
Máy giá 30 triệu đồng và giúp giảm chi phí ròng 6 triệu đồng/tháng: 30 / 6 = khoảng 5 tháng
Nếu quán chỉ dùng ít đá, thời gian hoàn vốn sẽ dài hơn.
Vì sao máy làm đá ngày càng tốn điện?
Nếu tiền điện tăng bất thường trong khi lượng đá sử dụng không thay đổi nhiều, nên kiểm tra 5 nguyên nhân sau.
Dàn nóng bám bụi
Dàn ngưng tụ bám nhiều bụi làm khả năng giải nhiệt kém. Máy có thể cần vận hành lâu hơn để hoàn thành quá trình làm đá, các quán cà phê có bụi, khu vực bếp nhiều dầu mỡ hoặc vị trí đặt máy ít thông thoáng nên kiểm tra thường xuyên hơn.
Nước cấp quá nóng
Nhiệt độ nước đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sản xuất đá. Điều này cũng thể hiện trong thông số kỹ thuật của nhà sản xuất: sản lượng được công bố tại những điều kiện nhiệt độ môi trường và nhiệt độ nước xác định.
Không gian xung quanh máy quá nóng
- Máy giải nhiệt bằng không khí cần không gian thông thoáng.
- Đặt máy sát tường, cạnh bếp hoặc trong khu vực kín khiến việc thoát nhiệt khó hơn.
Cài độ dày viên đá chưa phù hợp
Đá quá dày có thể kéo dài chu kỳ làm đá. Ngược lại, đá quá mỏng hoặc “đá non” có thể tan nhanh, khiến quán phải sản xuất nhiều đá hơn để đáp ứng cùng một nhu cầu sử dụng.
Máy lâu ngày không được vệ sinh
- Cặn khoáng, bụi trên lưới lọc và dàn nóng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành.
- Đây cũng là lý do hãng Hoshizaki thiết kế bộ lọc khí có thể vệ sinh và khuyến nghị vệ sinh định kỳ nhằm duy trì khả năng vận hành của máy.
Cách giảm tiền điện khi sử dụng máy làm đá
Thay vì đặt mục tiêu cứng “tiết kiệm 20–30%”, SIECO khuyến nghị tối ưu các điều kiện vận hành sau:
1. Đặt máy ở nơi thông thoáng
Không ép sát dàn giải nhiệt vào tường. Khoảng cách cụ thể nên tuân theo tài liệu lắp đặt của từng model.
2. Tránh đặt cạnh bếp và nguồn nhiệt
Nhiệt độ môi trường càng cao, hệ thống lạnh càng phải làm việc nhiều hơn.
3. Vệ sinh dàn nóng và lưới lọc định kỳ
Tần suất cần điều chỉnh theo môi trường. Quán nhiều bụi hoặc dầu mỡ nên kiểm tra thường xuyên hơn.
4. Kiểm soát nhiệt độ nước đầu vào
Tránh để đường nước đi qua khu vực có nhiệt độ cao trước khi cấp vào máy.
5. Chọn máy phù hợp sản lượng thực tế
Quán cần 150kg/ngày nhưng chọn máy chỉ đạt khoảng 70kg/ngày sẽ khiến máy phải hoạt động gần như liên tục mà vẫn có nguy cơ thiếu đá.
Ngược lại, máy quá lớn so với nhu cầu cũng làm tăng chi phí đầu tư ban đầu.
6. Hạn chế mở thùng chứa không cần thiết
Giữ thùng chứa đóng đúng cách giúp hạn chế trao đổi nhiệt với môi trường.
Nên chọn máy làm đá bao nhiêu kg/ngày?
Không nên chọn máy chỉ dựa vào số lượng bàn hoặc diện tích quán.
Cách tốt hơn là tính: Số ly/ngày × lượng đá trung bình/ly + đá dùng cho pha chế/bảo quản + hệ số dự phòng
Ví dụ:
- Quán bán 400 ly/ngày, trung bình sử dụng khoảng 150g đá/ly: 400 × 0,15 = 60kg đá/ngày
- Nếu cộng khoảng 15% dự phòng: 60 × 1,15 = 69kg/ngày
Như vậy, nhóm máy khoảng 70–80kg/ngày có thể được đưa vào danh sách xem xét.
Gợi ý nhanh
| Nhu cầu đá |
Model tham khảo |
Công suất điện |
Chi phí điện ước tính/tháng |
Phù hợp |
| 40–70kg/ngày |
Snooker SK-160P |
480W |
~772.000đ |
Cafe, trà sữa quy mô nhỏ/vừa |
| 90–100kg/ngày |
Hoshizaki IM-130A-21 |
660W |
~1,12 triệu |
Cafe, trà sữa, nhà hàng |
| 150–160kg/ngày |
Snooker SK-350P |
760W |
~1,51 triệu |
Cafe, nhà hàng quy mô lớn |
| Trên 160kg/ngày |
Dòng công suất lớn hơn |
Tùy model |
Tính theo công suất thực tế |
Nhà hàng, khách sạn, chuỗi F&B |

Câu hỏi thường gặp
Máy làm đá viên 100kg/ngày tốn bao nhiêu điện?
Ví dụ:
Hoshizaki IM-130A-21 có công suất điện 660W. Nếu quy đổi 18 giờ hoạt động/ngày thì điện năng lý thuyết khoảng 11,88 kWh/ngày, tương đương khoảng 37.446 đồng/ngày nếu toàn bộ điện được tính theo giá kinh doanh dưới 6 kV giờ bình thường 3.152 đồng/kWh.
Máy làm đá 500W tốn bao nhiêu điện một ngày?
- Nếu máy 500W chạy tương đương 10 giờ: 0,5 × 10 = 5 kWh
- Nếu quy đổi theo giá 3.152 đồng/kWh: 5 × 3.152 = 15.760 đồng.
- Nếu quy đổi 20 giờ thì điện năng là 10 kWh, tương đương 31.520 đồng theo cùng mức giá.
Máy làm đá có chạy liên tục 24/24 không?
Không nhất thiết. Máy thực hiện các chu kỳ làm đá và thu hoạch/xả đá; hoạt động thực tế còn phụ thuộc thiết kế máy, lượng đá lấy ra khỏi thùng và điều kiện vận hành.
Ví dụ:
Hoshizaki công bố IM-130A có chu kỳ đông đá khoảng 23 phút tại điều kiện thử nghiệm cụ thể.
Nhiệt độ nước có ảnh hưởng đến tiền điện không?
Có thể ảnh hưởng đến thời gian và hiệu suất sản xuất đá. Thông số sản lượng của nhà sản xuất thường đi kèm điều kiện nhiệt độ nước và nhiệt độ môi trường, vì vậy không nên coi sản lượng “kg/24h” là cố định trong mọi điều kiện.
Đá non có làm tốn điện không?
Đá quá mỏng hoặc chưa đạt chất lượng mong muốn thường tan nhanh hơn. Nếu quán phải tăng lượng đá sản xuất để bù lượng đá tan, tổng thời gian vận hành trong ngày có thể tăng.
Máy làm đá để bàn có tiết kiệm điện hơn máy đứng không?
Không thể kết luận chỉ dựa trên kiểu dáng. Nên so sánh công suất W, sản lượng kg/24h, điều kiện thử nghiệm và nhu cầu đá thực tế của từng model.
Kết luận
Máy làm đá viên có tiêu thụ điện đáng kể, nhưng chi phí hoàn toàn có thể ước tính trước khi đầu tư. Với các ví dụ trong bài, khi quy đổi theo mức giá điện kinh doanh dưới 6 kV giờ bình thường:
- Máy 480W ở giả định 17 giờ/ngày: khoảng 772.000đ/tháng.
- Máy 660W ở giả định 18 giờ/ngày: khoảng 1,12 triệu đồng/tháng.
- Máy 760W ở giả định 21 giờ/ngày: khoảng 1,51 triệu đồng/tháng.
Điểm quan trọng không phải là chọn máy có số W thấp nhất, mà là chọn công suất làm đá phù hợp nhu cầu, đồng thời đảm bảo điều kiện tản nhiệt, nước cấp và vệ sinh máy tốt.
Phương pháp tính: Các ví dụ chi phí điện trong bài được tính từ công suất danh định của từng model × thời gian vận hành giả định × đơn giá điện. Đây là số liệu tham khảo, không phải cam kết mức tiêu thụ điện thực tế của mọi công trình.